Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
human process


noun
a process in which human beings are involved
Hypernyms:
process, physical process
Hyponyms:
linguistic process, ossification, psychoanalytic process, social process, uptake


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.